Thứ Năm, 2 tháng 1, 2014

TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP

TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Hub type class E Slip-on
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind Ring type class E Slip-on & Blind Ring type class F Slip-on & Blind Hub type class B Slip-on Hub type class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1...
YFPMCL024810
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Hub type class D Slip-on
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind Ring type class E Slip-on & Blind Ring type class F Slip-on & Blind Hub type class B Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1 PN 320 EN 1092-1 PN 400...
KFDNSH024742
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Hub type class B Slip-on
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind Ring type class E Slip-on & Blind Ring type class F Slip-on & Blind Hub type class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1 PN 320 EN 1092-1 PN 400...
MVFHLQ024716
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Ring type class F Slip-on & Blind
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind Ring type class E Slip-on & Blind Hub type class B Slip-on Hub type class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1 PN 320 EN 1092-1 PN 400 Đặt...
JWXGAT024642
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Ring type class E Slip-on & Blind
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind Ring type class F Slip-on & Blind Hub type class B Slip-on Hub type class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1 PN 320 EN 1092-1 PN 400 Đặt...
OZWHEL024608
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Ring type class D Slip-on & Blind
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring type class B Slip-on & Blind Ring type class E Slip-on & Blind Ring type class F Slip-on & Blind Hub type class B Slip-on Hub type class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1 PN 320 EN 1092-1 PN 400 Đặt...

MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504 PN10, PN16

Mặt bích thép tiêu chuẩn ANSI B16.5 CLASS 150
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TRÌ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP Email: baotri.kythuat@gmail.com, lengoc_vinh@yahoo.com, Địa chỉ: Lầu 1, nhà Số 788/51C Nguyễn Kiệm, F.3, Q. Gò Vấp . Tel: 08.66749689, 0913771002, Fax: 08.37261650, MST: 0305901954, STK: 0201000083799000 VIETABANK. Web http://www.vanduongong.com, Mã : MB4 Bảo hành : 12 tháng. Hãng : Tiêu Chuẩn Khác Đơn vị : Cái Tên sản phẩm: Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS của Nhật bản. Chất liệu - A 105 Áp suất làm việc: 5k - 10K - 16k - 20k Kích cỡ: DN 15-DN 1000...
AJZYBA121020
Mặt bích thép tiêu chuẩn BS 4504 PN10, PN16
Công năng: Mã : MB4 Bảo hành : 12 tháng. Hãng : Tiêu Chuẩn Khác Đơn vị : Cái Tên sản phẩm: Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS của Nhật bản. Chất liệu - A 105 Áp suất làm việc: 5k - 10K - 16k - 20k Kích cỡ: DN 15-DN 1000 Dùng cho: Hệ thống cấp thóat nước, Công nghệ đóng tàu, hệ thống lò hơi. PCCC, hệ thống xăng dầu vv. Xuất xứ: China Flanged- JIS STANDA JIS 5K - JIS 10K - JIS 16K - JIS 20K etc SIZE: 1/2'' - 20'' Đặt hàngThông số kỹ thuật 1. MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504 PN10 RF Des. of...

Thứ Bảy, 28 tháng 12, 2013

MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504 PN10, PN16

Mặt bích thép tiêu chuẩn ANSI B16.5 CLASS 150
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TRÌ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP
Email: baotri.kythuat@gmail.com, lengoc_vinh@yahoo.com,    
Địa chỉ: Lầu 1, nhà Số 788/51C Nguyễn Kiệm, F.3, Q. Gò Vấp .
Tel: 08.66749689, 0913771002, Fax: 08.37261650, MST: 0305901954, 
STK: 0201000083799000 VIETABANK. Web http://www.vanduongong.com,  

Mã : MB4Bảo hành : 12 tháng.Hãng : Tiêu Chuẩn KhácĐơn vị : Cái
Tên sản phẩm:  Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS của Nhật bản.
Chất liệu - A 105
Áp suất làm việc: 5k - 10K - 16k - 20k
Kích cỡ: DN 15-DN 1000
Dùng cho:  Hệ thống cấp thóat nước, Công nghệ đóng tàu, hệ thống lò hơi. PCCC, hệ thống xăng dầu vv.
Xuất xứ:  China
Flanged- JIS STANDA
JIS 5K - JIS 10K - JIS 16K - JIS 20K etc
SIZE: 1/2'' - 20''
Giá: 0 VNĐĐặt hàngThông số kỹ thuật
Nominal Pipe Size
Nominal Pipe Size
Outside Dia.
Slip-on Socket Welding
O.D.of Raised Face
Dia. at Base of Hub
Bolt Clrcle Dia.
Thickness
Number of Holes
Dia. of Holes
Inch
DN
D
B2
G
X
C
T


1/2
15
89
22.4
35.1
30.2
60.5
11.2
4
15.7
3/4
20
99
27.7
42.9
38.1
69.9
12.7
4
15.7
1
25
108
34.5
50.8
49.3
79.2
14.2
4
15.7
1.1/4
32
117
43.2
63.5
58.7
88.9
15.7
4
15.7
1.1/2
40
127
49.5
73.2
65
98.6
17.5
4
15.7
2
50
152
62
91.9
77.7
120.7
19.1
4
19.1
2.1/2
65
178
74.7
104.6
90.4
139.7
22.4
4
19.1
3
80
191
90.7
127
108
152.4
23.9
4
19.1
4
100
229
116.1
157.2
134.9
190.5
23.9
8
19.1
5
125
254
143.8
185.7
163.6
215.9
23.9
8
22.4
6
150
279
170.7
215.9
192
241.3
25.4
8
22.4
8
200
343
221.5
269.7
246.1
298.5
28.4
8
22.4
10
250
406
276.4
323.9
304.8
362
30.2
12
25.4
12
300
483
327.2
381
365.3
431.8
31.8
12
25.4
14
350
533
359.2
412.8
400.1
476.3
35.1
12
28.4
16
400
597
410.5
469.4
457.2
539.8
36.6
16
28.4
18
450
635
461.8
533.4
505
577.9
39.6
16
31.8
20
500
699
513.1
584.2
558.8
635
42.9
20
31.8
24
600
813
616
692.2
663.4
749.3
47.8
20
35.1

TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Ring type class B Slip-on & Blind

AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes
DIN EN 1092-1 Steel Flanges for pipes