TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Hub type class E Slip-on
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring
type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind
Ring type class E Slip-on & Blind Ring type class F Slip-on &
Blind Hub type class B Slip-on Hub type class D Slip-on Hub type class E
Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions
EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN
1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1
PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1...
|
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring
type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind
Ring type class E Slip-on & Blind Ring type class F Slip-on &
Blind Hub type class B Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1
Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN
1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN
40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250
EN 1092-1 PN 320 EN 1092-1 PN 400...
|
||||||||||||||||||
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring
type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind
Ring type class E Slip-on & Blind Ring type class F Slip-on &
Blind Hub type class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1
Steel Flanges for pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN
1092-1 PN 6 EN 1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN
40 EN 1092-1 PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250
EN 1092-1 PN 320 EN 1092-1 PN 400...
|
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring
type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind
Ring type class E Slip-on & Blind Hub type class B Slip-on Hub type
class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for
pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN
1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1
PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1 PN
320 EN 1092-1 PN 400 Đặt...
|
||||||||||||||||||
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring
type class B Slip-on & Blind Ring type class D Slip-on & Blind
Ring type class F Slip-on & Blind Hub type class B Slip-on Hub type
class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for
pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN
1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1
PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1 PN
320 EN 1092-1 PN 400 Đặt...
|
Công năng: AWWA C207-07 Steel Flanges for pipes Ring
type class B Slip-on & Blind Ring type class E Slip-on & Blind
Ring type class F Slip-on & Blind Hub type class B Slip-on Hub type
class D Slip-on Hub type class E Slip-on DIN EN 1092-1 Steel Flanges for
pipes EN 1092-1 Face Dimensions EN 1092-1 PN 2.5 EN 1092-1 PN 6 EN
1092-1 PN 10 EN 1092-1 PN 16 EN 1092-1 PN 25 EN 1092-1 PN 40 EN 1092-1
PN 63 EN 1092-1 PN 100 EN 1092-1 PN 160 EN 1092-1 PN 250 EN 1092-1 PN
320 EN 1092-1 PN 400 Đặt...
|
http://vanduongong.com/vn/Gioi-Thieu/
Thứ Năm, 2 tháng 1, 2014
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP
MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504 PN10, PN16
Mặt bích thép tiêu chuẩn ANSI B16.5 CLASS 150
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TRÌ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP Email:
baotri.kythuat@gmail.com, lengoc_vinh@yahoo.com, Địa chỉ: Lầu 1, nhà Số
788/51C Nguyễn Kiệm, F.3, Q. Gò Vấp . Tel: 08.66749689, 0913771002, Fax:
08.37261650, MST: 0305901954, STK: 0201000083799000 VIETABANK. Web
http://www.vanduongong.com, Mã : MB4 Bảo hành : 12 tháng. Hãng : Tiêu
Chuẩn Khác Đơn vị : Cái Tên sản phẩm: Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS của
Nhật bản. Chất liệu - A 105 Áp suất làm việc: 5k - 10K - 16k - 20k Kích
cỡ: DN 15-DN 1000...
|
Công năng: Mã : MB4 Bảo hành : 12 tháng. Hãng : Tiêu
Chuẩn Khác Đơn vị : Cái Tên sản phẩm: Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS của
Nhật bản. Chất liệu - A 105 Áp suất làm việc: 5k - 10K - 16k - 20k Kích
cỡ: DN 15-DN 1000 Dùng cho: Hệ thống cấp thóat nước, Công nghệ đóng tàu,
hệ thống lò hơi. PCCC, hệ thống xăng dầu vv. Xuất xứ: China Flanged-
JIS STANDA JIS 5K - JIS 10K - JIS 16K - JIS 20K etc SIZE: 1/2'' - 20''
Đặt hàngThông số kỹ thuật 1. MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504 PN10 RF
Des. of...
|
Thứ Bảy, 28 tháng 12, 2013
MẶT BÍCH THÉP TIÊU CHUẨN BS 4504 PN10, PN16
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TRÌ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP
Email: baotri.kythuat@gmail.com, lengoc_vinh@yahoo.com,
Địa chỉ: Lầu 1, nhà Số 788/51C Nguyễn Kiệm, F.3, Q. Gò Vấp .
Tel: 08.66749689, 0913771002, Fax: 08.37261650, MST: 0305901954,
Email: baotri.kythuat@gmail.com, lengoc_vinh@yahoo.com,
Địa chỉ: Lầu 1, nhà Số 788/51C Nguyễn Kiệm, F.3, Q. Gò Vấp .
Tel: 08.66749689, 0913771002, Fax: 08.37261650, MST: 0305901954,
STK: 0201000083799000 VIETABANK. Web http://www.vanduongong.com,
Tên sản phẩm: Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS của Nhật bản.
Chất liệu - A 105
Áp suất làm việc: 5k - 10K - 16k - 20k
Kích cỡ: DN 15-DN 1000
Dùng cho: Hệ thống cấp thóat nước, Công nghệ đóng tàu, hệ thống lò hơi. PCCC, hệ thống xăng dầu vv.
Xuất xứ: China
Flanged- JIS STANDA
JIS 5K - JIS 10K - JIS 16K - JIS 20K etc
SIZE: 1/2'' - 20''
Chất liệu - A 105
Áp suất làm việc: 5k - 10K - 16k - 20k
Kích cỡ: DN 15-DN 1000
Dùng cho: Hệ thống cấp thóat nước, Công nghệ đóng tàu, hệ thống lò hơi. PCCC, hệ thống xăng dầu vv.
Xuất xứ: China
Flanged- JIS STANDA
JIS 5K - JIS 10K - JIS 16K - JIS 20K etc
SIZE: 1/2'' - 20''
|
TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH THÉP Ring type class B Slip-on & Blind
|
|
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
