Thứ Năm, 20 tháng 3, 2014

Mặt bích thép tiêu chuẩn BS 4504 PN10, PN16

Mát Bích Thép standard input BS 4504 PN10, PN16Công features:
Mã:  MB4 warranty: 12 tháng. Hãng:  Tiêu chuẩn Khác Đơn vị:  Cái
Names product: mat Bích Thép standard of JIS Nhật bản. 
Chất materials - A 105
Apply exchange working: 5k - 10K - 16K - 20K 
size: DN 15-DN 1000 
Used for: System cấp exit Nước, Công Nghệ closed tàu, systems Lô Hội. PCCC, systems Xang Dầu vv. 
Xuất Xu: Trung Quốc
-bích JIS Standa
JIS 5K - JIS 10K - 16K JIS - JIS 20K vv
Kích thước: 1/2'' - 20''
Giá:  0 VNĐ Set the row Thông số điện lạnh
1. Mat bich thep Tiêu chuẩn BS 4504 PN10 - RF
Des. Hàng hóa
Độ dày
Trong Dia.
Bên ngoài Dia.
Dia. Circle
Số lỗ bolt
Lỗ Dia.
Xấp xỉ. Trọng lượng
t
Làm
D
C
h
(Kg / Pcs)
inch
DN
(Mm)
(Mm)
(Mm)
(Mm)
(Mm)

1/2
15
12
22
95
65
4
14
0.58
3/4
20
12
27,6
105
75
4
14
0.72
1
25
12
34.4
115
85
4
14
0.86
1.1 / 4
32
13
43.1
140
100
4
18
1,35
1.1 / 2
40
13
49
150
110
4
18
1.54
2
50
14
61.1
165
125
4
18
1.96
2.1 / 2
65
16
77,1
185
145
4
18
2,67
3
80
16
90,3
200
160
8
18
3.04
4
100
18
115,9
220
180
8
18
3.78
5
125
18
141,6
250
210
8
18
4.67
6
150
20
170,5
285
240
8
22
6.1
8
200
22
221,8
340
295
8
22
8.7
10
250
22
276,2
395
355
12
26
11,46
12
300
24
327,6
445
410
12
26
13.3
14
350
28
372,2
505
470
16
26
18.54
16
400
32
423,7
565
525
16
30
25.11
20
500
38
513,6
670
650
20
33
36.99
24
600
42
613
780
770
20
36
47,97
2. Mat bich thep Tiêu chuẩn BS 4504 PN16 - RF
Des. Hàng hóa
Độ dày
Trong Dia.
Bên ngoài Dia.
Dia. Circle
Số lỗ bolt
Lỗ Dia.
Xấp xỉ. Trọng lượng
t
Làm
D
C
h
(Kg / Pcs)
inch
DN
(Mm)
(Mm)
(Mm)
(Mm)
(Mm)

1/2
15
14
22
95
65
4
14
0,67
3/4
20
16
27,6
105
75
4
14
0.94
1
25
16
34.4
115
85
4
14
1.11
1.1 / 4
32
16
43.1
140
100
4
18
1,63
1.1 / 2
40
16
49
150
110
4
18
1.86
2
50
18
61.1
165
125
4
18
2.46
2.1 / 2
65
18
77,1
185
145
4
18
2.99
3
80
20
90,3
200
160
8
18
3.61
4
100
20
115,9
220
180
8
18
4
5
125
22
141,6
250
210
8
18
5.42
6
150
22
170,5
285
240
8
22
6.73
8
200
24
221,8
340
295
12
22
9.21
10
250
26
276,2
395
355
12
26
13.35
12
300
28
327,6
445
410
12
26
17,35
14
350
32
372,2
505
470
16
26
23,9
16
400
36
423,7
565
525
16
30
36
20
500
44
513,6
670
650
20
33
66.7
24
600
52
613
780
770
20
36
100,54
CAC SẢN PHẨM Cung type:

Không có nhận xét nào: