SẢN PHẨM
QUẠT CÔNG NGHIỆP INNO TECH
Tham khao bang gia va catologe
Bảng Báo Giá Quạt Công Suất Nhỏ & Quạt Gia Đình
Bảng giá quạt Intechtim
Bảng giá quạt DASIN
Tên sản phẩm:
Model: Công suất: Điện áp: Lưu lượng: Cột áp: Truyền động: Vật liệu: |
Quạt hướng trục vuông
APL-2-N0I 0,37Kw - 2,2Kw 220-380V 20.000 - 55.000m3/h 8-10mm H2O Gián tiếp dây đai Thép CT3, Inox |
Đặc điểm của sản phẩm:
Là loại quạt hướng trục thông gió thân vuông truyền động gián tiếp thông qua bộ tuyền đai có 3 loại chính đường kính cánh 800, 1000 và 1200mm. Ngoài ra có thể sản xuất loại lớn hơn hoặc nhỏ hơn tuỳ theo yêu cầu của khách hàng. Cánh quạt được chế tạo chính xác bằng thép sơn tĩnh điện nên loại bỏ hoàn toàn hiện tượng gãy cánh như 1 số quạt cùng loại cánh bằng nhôm. Cánh được cân bằng động 2 mặt bởi thiết bị cân bằng hiện đại nên đảm bảo hoạt động ổn định, không rung và độ ồn thấp, hiệu suất cao. Sản phẩm này có 2 loại chính loại không có chớp và loại có chớp tự động mở khi làm việc và đóng kín khi ngừng để có tác dụng che mưa, nắng, bụi đồng thời chống được côn trùng xâm nhập.
Phạm vi ứng dụng:
Quạt được thiết kế đường kính lớn tốc độ thấp nên có lưu lượng lớn độ ồn thấp, thích hợp cho việc thông gió nhà xưởng, nơi tập trung đông người như dệt may, da dày, hội trường, kho hàng và các trang trại chăn nuôi gia súc gia cầm tập trung …
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model
|
Phi cánh
|
Công suất
|
Tốc độ ĐC
|
Điện áp
|
Lưu lượng
|
Cột áp
|
Kích thước cơ bản
| ||
(mm)
|
( Kw)
|
(V/P)
|
( V )
|
(M3/H)
|
(mmH2O)
|
A
|
B
|
H
| |
APL-2- 8I
Không chớp |
800
|
0,37
|
1330
|
380
|
18000-20000
|
4-2
|
950
|
950
|
400
|
0,75
|
1390
|
380
|
25000-30000
|
6-4
| |||||
APL- 2- 8I
Có chớp |
800
|
0,55
|
1390
|
380
|
20000-25000
| 4-2 |
950
|
950
|
455
|
0,75
|
1390
|
380
|
25000-30000
|
6-4
| |||||
APL- 2- 10I
Không chớp |
1000
|
0,75
|
1390
|
380
|
30000-35000
| 4-2 |
1150
|
1150
|
400
|
1,1
|
1400
|
380
|
35000-40000
|
6-4
| |||||
APL- 2- 10I
Có chớp |
1000
|
0,75
|
1390
|
380
|
30000-35000
|
4-2
|
1150
|
1150
|
455
|
1,1
|
1400
|
380
|
35000-40000
|
6-4
| |||||
APL- 2- 12I
Không chớp |
1200
|
1,1
|
1400
|
380
|
40000-45000
|
4-2
|
1380
|
1380
|
400
|
1,5
|
1400
|
380
|
45000-50000
|
6-4
| |||||
APL- 2- 12I
Có chớp |
1200
|
1,1
|
1400
|
380
|
40000-45000
|
4-2
|
1380
|
1380
|
455
|
1,5
|
1400
|
380
|
45000-50000
|
6-4
| |||||
CÁC SẢN PHẨM CÙNG LOẠI:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét