Thứ Năm, 20 tháng 3, 2014

MẶT BÍCH THÉP THEO TIÊU CHUẨN JIS

Mat bich thep THEO Tiêu chuẩn JISCông features:
THÔNG NUM ky thuat mat bich thep JIS  Tiêu chuẩn: JIS 10K, JIS 16KCác size: From ½ "up to 50", ông Dũng cho: Xang dau, khí, when, CN closed tàu, CN Electric Lạnh ... Xuất Xu: Đài Loan, Trung Quốc ... 
Giá:  40.000 VNĐ Set the row Thông số điện lạnh
THÔNG NUM ky thuat:  ZUDXFQ110430Mặt bích JIS 10K TIÊU CHUẨN - FF
Des. Hàng hóaĐộ dày t (mm)Trong Dia. Do (mm)Bên ngoài Dia. D (mm)Dia. Circle C (mm)Số lỗ boltLỗ Dia. h (mm)Xấp xỉ. Trọng lượng (kg / Pcs)
inchDN
1/2151222.295704150.57
3/4201427,7100754150.73
1251434,5125904191.13
1.1 / 4321643.21351004191,48
1.1 / 2401649.11401054191.56
2501661.11551204191,88
2.1 / 2651877,11751404192.60
3801890.01851508192.61
410018115,42101758193.14
512520141,22502108234.77
615022166.62802408236.34
820022218,033029012237.53
1025024269.5400355122511,80
1230024321,0445400162512,80
1435026358,1490445162518.20
1640028409,0560510162725,20
1845030460,0620565202729,50
2050030511.0675620202733,50
2460032613,0795730243345,70
Mặt bích JIS 16K TIÊU CHUẨN - FF
Des. Hàng hóaĐộ dày t (mm)Trong Dia. Do (mm)Bên ngoài Dia. D (mm)Dia. Circle C (mm)Số lỗ boltLỗ Dia. h (mm)Xấp xỉ. Trọng lượng (kg / Pcs)
inchDN
1/2151222.295704150.58
3/4201427,7100754150,75
1251434,5125904191.16
1.1 / 4321643.21351004191.53
1.1 / 2401649.11401054191,64
2501661.11551208191.93
2.1 / 2651877,11751408192,65
3802090.02001608233.66
410022115,42251858234.94
512522141,22702258257.00
615024166.630526012259.62
820026218,0350305122512.10
1025028269.5430380122720.00
1230030321,0480430162724,40
1435034358,1540480163335.00
1640038409,0605540163346,20
1845040460,0675605203361.90
2050042511.0730660203373.25
2460046613,0845770243998.80
 
CAC SẢN PHẨM Cung type:

Không có nhận xét nào: